4x4
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng gỗ có tiết diện hình vuông là 4cmdanh từA piece of timber with a cross section of 4 inches square.
- Chiếc xe bốn bánh với hệ dẫn động bốn bánhdanh từA four-wheel vehicle with four-wheel drive.
- Chiếc xe bốn bánh với hộp số bốn tốc độdanh từA four-wheel-drive vehicle with a four-speed transmission.
- Các loại xe có hệ dẫn động bốn bánhdanh từAny vehicle with four-wheel drive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 4x4Dạng gốc (base form)
- 4x4sSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4x4x4 - (4x4 with 4-wheel steering) | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)