Nghĩa chính
- Một chiếc xe sáu bánh có hệ dẫn động sáu bánh (mỗi bánh có hệ dẫn động bằng điện)danh từa six-wheeled vehicle with six-wheel drive (each wheel has powered drive)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 6x6Dạng gốc (base form)
- 6x6sSố nhiều (plural)