Dịch

bispel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu tục ngữ hoặc ngụ ngôndanh từA proverb or parable.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , Phoenix-poet ' ,' .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibispel
  2. từ tiếng Anh cổbīspel

AI