Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bispel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu tục ngữ hoặc ngụ ngôn
danh từ
A proverb or parable.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
byspel
Ví dụ
In
adopting
the
bipartite
structure
,
then
,
the
Phoenix-poet
demonstrates
that
this
poem
is
a
'
two-fold
story
,
'
a
bispel
.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bispel
từ tiếng Anh cổ
bīspel
AI
1
Câu tục ngữ hoặc ngụ ngôn
1
Câu tục ngữ hoặc ngụ ngôn
1
Câu tục ngữ hoặc ngụ ngôn