calaña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlaɲa/
Nghĩa chính
- Loại, sắp xếp, ilkdanh từkind, sort, type, ilk
- Mẫudanh từpattern
- Tính cách, bản chất, phẩm chấtdanh từcharacter, nature, quality
- Ví dụ, mô hìnhdanh từexample, model
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calañaDạng gốc (base form)
- calañasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh