Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đoạn trích dẫndanh từđếm được (countable)A fragment of a human expression that is repeated by somebody else, for example from literature or a famous speech.
- Việc trích dẫn, sự trích dẫndanh từkhông đếm được (uncountable)The act of quoting someone or something.
- Báo giá, giá chàodanh từđếm được (countable)A price that has been quoted for buying or selling.
- Việc định giá, sự báo giádanh từkhông đếm được (uncountable)The act of setting a price.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quotationDạng gốc (base form)
- quotationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- quotation from sthtrích dẫn từ cái gìThe book began with a quotation from Goethe.Cuốn sách bắt đầu bằng một câu trích dẫn từ Goethe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| direct quotation | Lời trích dẫn trực tiếp | |
| famous quotation | Câu trích dẫn nổi tiếng | |
| get a quotation | Xin báo giá | |
| provide a quotation | Cung cấp báo giá | |
| quotation marks | Dấu ngoặc kép | |
| request a quotation | Yêu cầu báo giá | |
| quotation dashdanh từ | danh từ | Dấu gạch ngang dùng để giới thiệu một đoạn hội thoại |
| quotation markdanh từ | danh từ | Dấu ngoặc kép |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hạn ngạch
- đếm được (countable)Hạn ngạch, phần chiaA quota, a share.
Xuất hiện ở từ khác
- ofertaTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc quotationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , " ."Nơi nào người ta đốt sách, nơi đó người ta cũng sẽ thiêu sống con người" là một câu trích dẫn nổi tiếng của Heinrich Heine.
- , , .Một trong những nhà thuyết giáo này là một người thợ rèn, người có thể lực sắt đá đã hoàn toàn suy sụp, và chút sức lực ít ỏi còn lại ông đã vắt kiệt vào việc trích dẫn không ngừng những đoạn trích từ Kinh Thánh.
- .Hãy xin báo giá sửa mái nhà trước khi chúng ta quyết định xem việc đó có đáng làm hay không.