citación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θitaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trích dẫn, lời trích dẫndanh từquotation, citation
- Giấy triệu tậpdanh từsummons
- Trát đòi hầu tòadanh từsubpoena
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citaciónDạng gốc (base form)
- citacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citación de evicción | Chưa có nghĩa | |
| citación de remate | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hôm nay tôi nhận được một trát triệu tập từ tòa án.
- .Nhiều trát triệu tập đang được nhận từ các thẩm phán vì không nộp hộ chiếu covid.
- .Tôi nhận được một trát triệu tập để khai báo tại tòa án.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giấy triệu tập
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)