Dịch

citación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θitaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trích dẫn, lời trích dẫndanh từquotation, citation
  2. Giấy triệu tậpdanh từsummons
  3. Trát đòi hầu tòadanh từsubpoena

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citaciónDạng gốc (base form)
  2. citacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

citación de evicciónChưa có nghĩa
citación de remateChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hôm nay tôi nhận được một trát triệu tập từ tòa án.
  • .Nhiều trát triệu tập đang được nhận từ các thẩm phán vì không nộp hộ chiếu covid.
  • .Tôi nhận được một trát triệu tập để khai báo tại tòa án.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giấy triệu tập

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI