Dịch

citatorio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θitaˈtoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Giấy triệu tập, trát đòidanh từcitation; notice; summons
  2. Trát đòi hầu tòa, trát hầu tòadanh từsubpoena

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citatorioDạng gốc (base form)
  2. citatoriosSố nhiều (plural)

AI