exemplum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ví dụdanh từAn example.
- Câu chuyện thể hiện quan điểm đạo đức; một câu chuyện ngụ ngôndanh từA story demonstrating a moral point; a parable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- exemplumDạng gốc (base form)
- exempla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- – .