Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exampler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khuôn mẫu, hoặc một người hoặc vật mẫu mực
danh từ
A pattern, or an exemplary person or thing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exampler
Dạng gốc
(base form)
exampler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khuôn mẫu
1
Khuôn mẫu
1
Khuôn mẫu