Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tấm gương, hình mẫu lý tưởngdanh từSomething fit to be imitated; an ideal, a worthy model or role model: a desirable example.
- Ví dụ điển hình, mẫu đại diệndanh từSomething typical or representative; an example that typifies its class.
- Nguyên mẫu, mẫu chuẩndanh từA pattern after which others should be made; an archetype.
- Ví dụ điển hình trong khoa họcdanh từA well-known use of a scientific theory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exemplarDạng gốc (base form)
- exemplarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exemplary record | Lý lịch mẫu mực | |
| exemplary conduct | Hạnh kiểm gương mẫu | |
| exemplary damages | Khoản bồi thường mang tính răn đe | |
| exemplary service | Sự phục vụ mẫu mực | |
| exemplary behaviour | Hành vi mẫu mực | |
| exemplary punishment | Hình phạt thích đáng để làm gương |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Bản gốc để sao chép
- A manuscript used by a scribe to make a handwritten copy; the original document to be reproduced in a copy machine.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc exemplarNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Topham's , , , . .Giữa vô số những điều vô nghĩa đó, bài viết của Gwyn Topham trên Guardian đã như một tia sáng: kịp thời, đúng mực, chính xác và phù hợp. Việc một bài báo duy nhất nổi bật như vậy đã trở thành hình mẫu cho thấy rõ sự tồi tệ của vô số những bài viết vô vị xung quanh.
- , . , .Dịch thuật là mô hình, là hình mẫu của mọi hoạt động viết lách. Chính dịch thuật đã chứng minh một cách sinh động nhất khát khao chuyển đổi tiềm ẩn trong mỗi hành vi ngôn ngữ, món quà cao quý nhất của con người.