edificador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/edifikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Xây dựng; gây dựngtính từbuilding; edifying
- Gương mẫutính từexemplar
- Người xây dựng; người chỉnh sửadanh từbuilder; constructer; edifier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edificadorDạng gốc (base form)
- edificadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- edificadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- edificadoraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)