edificar
C1động từ (verb)
/edifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xây dựngđộng từto build
- Làm gương tốtđộng từto set a good example
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể edificarDanh động từ edificandoPhân từ edificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | edifico |
| tú | edificas |
| él/ella/Ud. | edifica |
| nosotros | edificamos |
| vosotros | edificáis |
| ellos/Uds. | edifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edificar sobre arenađộng từ | động từ | Xây dựng trên cát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh