edificable
tính từ (adjective)
/edifiˈkable/
Nghĩa chính
- Có sẵn để xây dựng; có thể xây dựng đượctính từavailable for building; buildable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edificableDạng gốc (base form)
- edificablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc edificableVí dụ
- 67.400 25 , 9.700 .