Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edificabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/edifikabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng xây dựng
danh từ
buildability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edificabilidad
Dạng gốc
(base form)
edificabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buildability
Tính có thể xây dựng được
AI
1
Khả năng xây dựng
1
Khả năng xây dựng
1
Khả năng xây dựng