Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edificante
C2
tính từ
(adjective)
/edifiˈkante/
Nghĩa chính
1
Nâng cao tinh thần, gây dựng
tính từ
uplifting, edifying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
edificante
Dạng gốc
(base form)
edificante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uplifting
Làm phấn chấn, gây hứng khởi
AI
1
Nâng cao tinh thần
1
Nâng cao tinh thần
1
Nâng cao tinh thần