edificio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ediˈfiθjo/nguồn
Nghĩa chính
- tòa nhàdanh từA1A structure used as a place to live, work, or carry out other activities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edificioDạng gốc (base form)
- edificiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| construir un edificio | Xây dựng tòa nhà | |
| edificio residencial | Tòa nhà dân cư | |
| entrar en un edificio | Vào tòa nhà | |
| edificio de adobe | Nhà bằng gạch mộc | |
| magnífico edificio | Tòa nhà tráng lệ | |
| evacuar el edificio | Sơ tán tòa nhà | |
| edificio inteligente | Tòa nhà thông minh | |
| edificio de departamentos | Tòa nhà chung cư |
Xuất hiện ở từ khác
- buildingsTiếng Anhtương đương
- constructionTiếng Anhtương đương
- construccióndễ nhầmTòa nhà (chỉ cụ thể một công trình có tường và mái che để ở hoặc làm việc, trong khi "construcción" có thể là bất kỳ công trình nào như cầu, đường, đập nước).
- 楼Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đã tìm thấy một lối đi bí mật trong tòa nhà.
- .Không ai được phép rời khỏi tòa nhà này.
- .Sau vụ hỏa hoạn, tòa nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn.