Dịch

edificio

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ediˈfiθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. tòa nhàdanh từA1A structure used as a place to live, work, or carry out other activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. edificioDạng gốc (base form)
  2. edificiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

construir un edificioXây dựng tòa nhà
edificio residencialTòa nhà dân cư
entrar en un edificioVào tòa nhà
edificio de adobeNhà bằng gạch mộc
magnífico edificioTòa nhà tráng lệ
evacuar el edificioSơ tán tòa nhà
edificio inteligenteTòa nhà thông minh
edificio de departamentosTòa nhà chung cư

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã tìm thấy một lối đi bí mật trong tòa nhà.
  • .Không ai được phép rời khỏi tòa nhà này.
  • .Sau vụ hỏa hoạn, tòa nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn.

AI