inmueble
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imˈmweble/
Nghĩa chính
- Tài sản, bất động sảndanh từproperty, estate
- Xây dựngdanh từbuilding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inmuebleDạng gốc (base form)
- inmueblesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bien inmuebledanh từ | danh từ | Bất động sản |