Dịch

vaina

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Vỏ bọcdanh từscabbard, sheath
  2. Vỏ bọc, baodanh từcase, casing
  3. Quả đậu, vỏ quảdanh từpod
  4. Bong bóng, môi trường cô lậpdanh từbubble; an insulating or isolated environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vainaDạng gốc (base form)
  2. vainasSố nhiều (plural)
  3. vainitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

vaina de mielinadanh từVỏ myelin
vaina de vainillaQuả va-ni

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Vật dụng
  1. Vật dụng, đồ đạcthing, gadget

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • .

AI