vaina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbaina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Vỏ bọcdanh từscabbard, sheath
- Vỏ bọc, baodanh từcase, casing
- Quả đậu, vỏ quảdanh từpod
- Bong bóng, môi trường cô lậpdanh từbubble; an insulating or isolated environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vaina de mielinadanh từ | danh từ | Vỏ myelin |
| vaina de vainilla | Quả va-ni |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Vật dụng
- Vật dụng, đồ đạcthing, gadget
Ví dụ
- .
- , , .
- .