Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enquisa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu
danh từ
research
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enquisa
Dạng gốc
(base form)
enquisa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
研究
yán jiū
Nghiên cứu
查
chá
Tra cứu, tìm tòi
治
zhì
Nghiên cứu
Tiếng Anh
research
Sự nghiên cứu, nghiên cứu
AI
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu
1
Nghiên cứu