encuestado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkwesˈtado/
Nghĩa chính
- Người được khảo sátdanh từsurveyee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encuestadoDạng gốc (base form)
- encuestadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encuestadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encuestadaGiống cái (feminine)