Dịch

hard inquiry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc truy xuất được ủy quyền đối với báo cáo tín dụng đầy đủ của người tiêu dùng bởi một tổ chức tài chính hoặc chủ nợ, được thực hiện nhằm mục đích bảo lãnh hoặc đánh giá rủi ro và có thể có tác động tiêu cực tạm thời đến điểm tín dụng của họdanh từAn authorized retrieval of a consumer's complete credit report by a financial institution or creditor, conducted for the purposes of underwriting or risk assessment, and which may have a temporary negative effect on their credit score.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard inquiryDạng gốc (base form)
  2. hard inquiriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI