fiscalización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiskaliθaˈθjon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kiểm toándanh từaudit
- Cuộc điều tradanh từinvestigation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiscalizaciónDạng gốc (base form)
- fiscalizacionesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cuộc điều tra
- inquiry
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiểm toán
Cuộc điều tra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung