auditoría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/auditoˈɾia/
Nghĩa chính
- Sự kiểm toán, cuộc kiểm toándanh từaudit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auditoríaDạng gốc (base form)
- auditoríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auditoría de calidad | Chưa có nghĩa | |
| auditoría de sistemas | Chưa có nghĩa | |
| auditoría externa | Chưa có nghĩa | |
| auditoría financiera | Chưa có nghĩa | |
| auditoría interna | Chưa có nghĩa | |
| realizar una auditoría | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các tài khoản đã được kiểm toán.
- ¿ ?Kiểm toán dùng để làm gì?