Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reask
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hỏi lại
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To ask again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reask
Nguyên thể
(infinitive)
reask
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reask
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reask
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
ask
Ví dụ
I'll
reask
my
original
question
.
AI
1
Hỏi lại
1
Hỏi lại
1
Hỏi lại