demandante
B2danh từ (noun)
/demanˈdante/nguồn
Nghĩa chính
- Nguyên đơndanh từplaintiff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demandanteDạng gốc (base form)
- demandantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el demandante principal | Nguyên đơn chính | |
| el demandante y el demandado | Nguyên đơn và bị đơn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguyên đơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .María là một cô gái rất khó tính.
- .Tôi là người nguyên đơn trong vụ kiện đó.