demandado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/demanˈdado/
Nghĩa chính
- Bị đơn (trong vụ kiện dân sự)danh từdefendant (in a civil action)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demandadoDạng gốc (base form)
- demandadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- demandadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- demandadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el demandante y el demandado | Nguyên đơn và bị đơn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc demandadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh