Dịch

demandado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/demanˈdado/

Nghĩa chính

  1. Bị đơn (trong vụ kiện dân sự)danh từdefendant (in a civil action)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demandadoDạng gốc (base form)
  2. demandadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. demandadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. demandadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

el demandante y el demandadoNguyên đơn và bị đơn

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc demandado

Ngôn ngữ khác

AI