reo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈreo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bị cáo (như trong một phiên tòa)danh từdefendant (as in a trial)
- Phạm phápdanh từdelinquent
- Cá hồi biểndanh từsea trout
- Bị buộc tộitính từaccused of a crime
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a reo y al reo | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Lần lượt (trong một trò chơi)
- turn (in a game)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .