Dịch

reo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈreo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bị cáo (như trong một phiên tòa)danh từdefendant (as in a trial)
  2. Phạm phápdanh từdelinquent
  3. Cá hồi biểndanh từsea trout
  4. Bị buộc tộitính từaccused of a crime

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reoDạng gốc (base form)
  2. reasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a reo y al reoChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Lần lượt (trong một trò chơi)
  1. turn (in a game)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI