Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comparar ofertas
Nghĩa chính
1
So sánh các báo giá
Ví dụ
El
comité
debe
comparar
ofertas
antes
de
decidir
.
Ủy ban cần so sánh các báo giá trước khi quyết định.
Xuất hiện ở từ khác
oferta
kết hợp
so sánh các báo giá
AI
1
So sánh các báo giá
1
So sánh các báo giá
1
So sánh các báo giá