offers là số nhiều của offer
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- lời đề nghị, lời mờidanh từA2A proposal or invitation that someone can accept or reject.
- ngỏ ý, đề nghịđộng từA2nội động từ (intransitive)To express willingness to do something.
- đưa ra, mờiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To present or provide something for someone to consider or accept.
- cung cấp, chào bánđộng từA2ngoại động từ (transitive)To present something for sale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- offer (sth)đề nghị (cái gì)Josie had offered her services as a guide.Josie đã đề nghị phục vụ làm hướng dẫn viên.
- offer sth for sthđề nghị bao nhiêu tiền cho cái gìHe offered $4 000 for the car.Anh ấy đề nghị 4.000 đô-la cho chiếc xe.
- offer sth to sbđề nghị cái gì cho aiThey decided to offer the job to Jo.Họ quyết định đề nghị công việc cho Jo.
- offer sb sthđề nghị ai cái gìThey decided to offer Jo the job.Họ quyết định đề nghị Jo công việc.
- offer sb sth to do sthđề nghị ai cái gì để làm gìTaylor offered him 500 dollars to do the work.Taylor đề nghị anh ấy 500 đô-la để làm công việc đó.
- offer to do sthđề nghị làm gìThe kids offered to do the dishes.Lũ trẻ đề nghị rửa bát.
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 7
Sự trả giá
- Sự trả giá, mức giá chào mua, sự chào bánSomething put forth, bid, proffered or tendered.
Ví dụ
- .Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
- , .Lá thư đầu tiên của anh ấy không phải là một đề nghị giao kết hợp đồng thực sự, mà chỉ là phép thử để thăm dò mức độ quan tâm.
- .Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc offerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- asktrái nghĩađề nghị cung cấp hoặc cho đi thay vì xin
- givesđồng nghĩaGần nghĩa, nhưng thường dùng khi chủ động đề nghị hoặc cung cấp thứ gì đó.
- offersdễ nhầmdạng nguyên mẫu, dùng khi không có chủ ngữ 3rd‑person
- providedễ nhầm, đồng nghĩaThường nhấn mạnh việc giới thiệu một lựa chọn hoặc cơ hội, không nhất thiết đáp ứng một nhu cầu.