Nghĩa chính
- Tủ bày hàngdanh từA case for displaying merchandise or valuable items.
- Nơi phô diễn, dịp trưng bàydanh từA setting, occasion, or medium for exhibiting something or someone, especially in an attractive or favorable aspect.
- Phô diễn, trưng bàyđộng từngoại động từ (transitive)To display, demonstrate, show, or present.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showcaseNguyên thể (infinitive)
- showcasesSố nhiều (plural)
- showcasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- showcasingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- showcase (for sb/sth)nơi phô diễn (của ai/cái gì)
- showcase sthphô diễn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| art showcase | Nơi trưng bày nghệ thuật | |
| fashion showcase | Trưng bày thời trang | |
| product showcase | Trưng bày sản phẩm | |
| showcase event | Sự kiện trưng bày | |
| showcase the results | Trưng bày kết quả | |
| showcase your talent | Thể hiện tài năng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc showcaseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Những cuộc tranh luận ngày nay về vị trí của tôn giáo trong cuộc sống hiện đại thường làm nổi bật khẳng định rằng niềm tin vào Chúa kìm hãm lý trí và khoa học.
- .Buổi trưng bày lại đông người
- .Chúng tôi sẽ hát tại buổi trưng bày sắp tới
Xuất hiện ở từ khác
- featuređồng nghĩacó nghĩa nhấn mạnh hơn, thường dùng cho nghệ thuật