Dịch

showcase

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tủ bày hàngdanh từA case for displaying merchandise or valuable items.
  2. Nơi phô diễn, dịp trưng bàydanh từA setting, occasion, or medium for exhibiting something or someone, especially in an attractive or favorable aspect.
  3. Phô diễn, trưng bàyđộng từngoại động từ (transitive)To display, demonstrate, show, or present.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showcaseNguyên thể (infinitive)
  2. showcasesSố nhiều (plural)
  3. showcasedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. showcasingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • showcase (for sb/sth)nơi phô diễn (của ai/cái gì)
  • showcase sthphô diễn cái gì

Cụm từ (phrase)

art showcaseNơi trưng bày nghệ thuật
fashion showcaseTrưng bày thời trang
product showcaseTrưng bày sản phẩm
showcase eventSự kiện trưng bày
showcase the resultsTrưng bày kết quả
showcase your talentThể hiện tài năng

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc showcase

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Những cuộc tranh luận ngày nay về vị trí của tôn giáo trong cuộc sống hiện đại thường làm nổi bật khẳng định rằng niềm tin vào Chúa kìm hãm lý trí và khoa học.
  • .Buổi trưng bày lại đông người
  • .Chúng tôi sẽ hát tại buổi trưng bày sắp tới

AI