Dịch

showcaser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trưng bày một cái gì đódanh từOne who showcases something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. showcaserDạng gốc (base form)
  2. showcasersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , .

AI