Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar de oferta
Nghĩa chính
1
Đang giảm giá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on sale
Đang giảm giá, bày bán
on special
Đang giảm giá, đang khuyến mãi
Xuất hiện ở từ khác
oferta
kết hợp
đang được giảm giá
AI
1
Đang giảm giá
1
Đang giảm giá
1
Đang giảm giá