proposición
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾoposiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đề xuấtdanh từproposition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proposiciónDạng gốc (base form)
- proposicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar la proposición | Chưa có nghĩa | |
| modificar la proposición | Chưa có nghĩa | |
| presentar una proposición | Chưa có nghĩa | |
| proposición de ley | Chưa có nghĩa | |
| proposición formal | Chưa có nghĩa | |
| rechazar la proposición | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc proposiciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy ủng hộ đề xuất
- .Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị hôn nhân của anh ấy
- .Cô ấy đã nhượng bộ trong đề xuất của mình