sugerir
A2động từ (verb)
/suxeˈɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gợi ý, đề xuấtđộng từto suggest
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sugerirDanh động từ sugiriendoPhân từ sugerido
| Presente | |
|---|---|
| yo | sugiero |
| tú | sugieres |
| él/ella/Ud. | sugiere |
| nosotros | sugerimos |
| vosotros | sugerís |
| ellos/Uds. | sugieren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugerir un plan | Đề xuất kế hoạch | |
| sugerir una alternativa | Đề xuất phương án thay thế | |
| sugerir una idea | Gợi ý ý tưởng | |
| sugerir indirectamente | Gợi ý gián tiếp | |
| sugerir una solución | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bố tôi gợi ý chúng ta nên đi cắm trại.
- .Cô ấy gợi ý tôi đi đến cửa hàng cùng anh ấy.
- , .Nếu bạn buồn chán, tôi đề xuất bạn đi xem phim.
Họ từ (word family)
cùng gốc sugerirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh