sugestivo
C2tính từ (adjective)
/suxesˈtibo/
Nghĩa chính
- Gợi ýtính từsuggestive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugestivoDạng gốc (base form)
- sugestivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sugestivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sugestivaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- leadingTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gợi ý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh