Dịch

sugestivo

C2tính từ (adjective)
/suxesˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Gợi ýtính từsuggestive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sugestivoDạng gốc (base form)
  2. sugestivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sugestivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sugestivaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gợi ý

AI