Dịch

suggestive

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gợi ý, mang tính gợi ýtính từTending to suggest or imply.
  2. Gợi cảm, khiêu gợitính từSuggesting romance, sex, etc.; risqué.
  3. Ám thịtính từRelating to hypnotic suggestion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suggestiveDạng gốc (base form)
  2. more suggestiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most suggestiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • suggestive (of sth)gợi nhớ (về cái gì)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Bức tranh mang tính trừu tượng, nhưng màu sắc lại gợi liên tưởng đến trái cây hoặc vùng Địa Trung Hải.
  • , .Các cô gái đọc tạp chí thời trang và người nổi tiếng khi ngày càng nhỏ tuổi và tìm kiếm những bộ trang phục gợi cảm, khiêu gợi giống như các người mẫu mặc.
  • câu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI