Dịch

suggester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gợi ý; đề nghị; đề xuấtdanh từsomeone who suggests

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suggesterDạng gốc (base form)
  2. suggestersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , .

AI