Dịch

self-suggestion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tự ám thịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of autosuggestion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-suggestionDạng gốc (base form)
  2. self-suggestionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI