Dịch

autosuggestion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành gợi ý suy nghĩ cho chính mình, như trong phương pháp tự thôi miêndanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of suggesting thoughts to oneself, as in autohypnosis.
  2. Ví dụ gợi ý một suy nghĩ cho chính mìnhdanh từđếm được (countable)An instance of suggesting a thought to oneself.
  3. Tính năng tự động đề xuấtdanh từkhông đếm được (uncountable)An autosuggest feature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autosuggestionDạng gốc (base form)
  2. autosuggestionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI