Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosuggestibility
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính tự động gợi ý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being autosuggestible.
Nguồn gốc
(etymology)
auto-
+
suggestibility
AI
1
Tính tự động gợi ý
1
Tính tự động gợi ý
1
Tính tự động gợi ý