Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autosugestión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự ám thị
danh từ
autosuggestion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autosuggestion
Việc thực hành gợi ý suy nghĩ cho chính mình, như trong phương pháp tự thôi miên
Ví dụ
Como
interesante
fenómeno
de
autosugestión
,
puedo
citar
los
efectos
que
he
visto
de
esta
pócima
,
sin
valor
médico
alguno
,
en
una
sobrina
de
la
comunicante
.
AI
1
Tự ám thị
1
Tự ám thị
1
Tự ám thị