Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planteo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/planˈteo/
Nghĩa chính
1
Gợi ý
danh từ
suggestion
2
Phản kháng
danh từ
protest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planteo
Dạng gốc
(base form)
planteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
意见
yì jiàn
Ý kiến, đề xuất
抗议
kàng yì
Phản đối
Tiếng Anh
protest
Phản đối
suggestion
Sự đề nghị
AI
1
Gợi ý
2
Phản kháng
1
Gợi ý
2
Phản kháng
1
Gợi ý
2
Phản kháng