Dịch

asomo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsomo/

Nghĩa chính

  1. Vẻ bề ngoàidanh từappearance
  2. Gợi ý, dấu vết (số lượng nhỏ)danh từhint, trace (small amount)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. asomoDạng gốc (base form)
  2. asomosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ni por asomotrạng từKhông có cách nào

AI