asomo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsomo/
Nghĩa chính
- Vẻ bề ngoàidanh từappearance
- Gợi ý, dấu vết (số lượng nhỏ)danh từhint, trace (small amount)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asomoDạng gốc (base form)
- asomosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni por asomotrạng từ | trạng từ | Không có cách nào |