Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bét, vedanh từAny of many minute arachnids which, along with the ticks, comprise subclass Acari (syn. Acarina).
- Đồng tiền cổ Anhdanh từA small coin formerly circulated in England, rated at about a third of a farthing.
- Đồng tiền cổ Do Tháidanh từA lepton, a small coin used in Judea in the time of Christ.
- Đơn vị khối lượng nhỏdanh từA small weight; one twentieth of a grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miteDạng gốc (base form)
- mitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mitetrạng từ | trạng từ | Ở một mức độ nhỏ; với số lượng nhỏ; hơn là |
| spider mitedanh từ | danh từ | Bất kỳ họ nhện Tetranychidae |
| mite boxdanh từ | danh từ | Chiếc hộp, đặc biệt là trong nhà thờ, để đựng những khoản quyên góp từ thiện nhỏ cho người nghèo; (hiện nay phổ biến) bất kỳ hộp các tông nào được phân phát để quyên góp cá nhân |
| red mitedanh từ | danh từ | Các loài thuộc loài Dermanyssus gallinae, một loại ve ký sinh ngoài gia cầm |
| book mitedanh từ | danh từ | Bất kỳ số lượng côn trùng làm hỏng sách |
| moss mitedanh từ | danh từ | Bọ ve thuộc bộ Oribatida |
| dust mitedanh từ | danh từ | Loại ve nhỏ có kích thước cực nhỏ, thuộc loài Dermatophagoides pteronyssinus, hoặc loài Dermatophagoides farinae |
| water mitedanh từ | danh từ | Các con ve của nhánh Hydracarina (đồng nghĩa Hydrachnidia) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chút xíu
- Chút xíu, lượng nhỏAnything very small; a minute object; a very little quantity or particle.
Ví dụ
- lab'rer's miser's ;Một đồng xu nhỏ kiếm từ đôi bàn tay người lao động Sẽ mua và bán những điền trang của kẻ keo kiệt;
- "," , " cal'late ." ; ."Ừ," tôi nói, "tôi đoán ai ở Tophet cũng sẽ quen nếu ở đó đủ lâu." Cô ấy nổi giận; chỉ một lời chê bai nhỏ về bác sĩ Wool cũng đủ khiến cô ấy bùng nổ.
- .Bệnh ghẻ do ve gây ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc miteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimite
- từ tiếng Anh cổmīte“mite, tiny insect”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mītā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha