Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miteproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bọ ve
tính từ
Resistant to mites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miteproof
Dạng gốc
(base form)
more miteproof
So sánh hơn
(comparative)
most miteproof
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mite
+
-proof
AI
1
Chống lại bọ ve
1
Chống lại bọ ve
1
Chống lại bọ ve