Dịch

mite box

danh từ (noun)
UK/ˈmaɪt ˈbɒks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp, đặc biệt là trong nhà thờ, để đựng những khoản quyên góp từ thiện nhỏ cho người nghèo; (hiện nay phổ biến) bất kỳ hộp các tông nào được phân phát để quyên góp cá nhândanh từA box, especially in a church, into which small charitable donations for the needy may be placed; (now commonly) any of a number of cardboard boxes distributed for individual donations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mite boxDạng gốc (base form)
  2. mite boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .[…] Ball's ; , , , Jerry's.

AI