Nghĩa chính
- Chiếc hộp, đặc biệt là trong nhà thờ, để đựng những khoản quyên góp từ thiện nhỏ cho người nghèo; (hiện nay phổ biến) bất kỳ hộp các tông nào được phân phát để quyên góp cá nhândanh từA box, especially in a church, into which small charitable donations for the needy may be placed; (now commonly) any of a number of cardboard boxes distributed for individual donations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mite boxDạng gốc (base form)
- mite boxesSố nhiều (plural)