ácaro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈakaɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Bét, vequa tiếng Anhdanh từmite
- Trật tự của vedanh từorder of mites
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ácaroDạng gốc (base form)
- ácarosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácaro del queso | Mạt phô mai | |
| ácaro de la cosecha | Mạt thu hoạch; người kêu la |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh