Dịch

ácaro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈakaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bét, vequa tiếng Anhdanh từmite
  2. Trật tự của vedanh từorder of mites

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ácaroDạng gốc (base form)
  2. ácarosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ácaro del quesoMạt phô mai
ácaro de la cosechaMạt thu hoạch; người kêu la

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI