Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miterer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công cụ để làm khớp miter
danh từ
A tool for making miter joints.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miterer
Dạng gốc
(base form)
miterer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công cụ để làm khớp miter
1
Công cụ để làm khớp miter
1
Công cụ để làm khớp miter