Dịch

cápsula

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabsula/

Nghĩa chính

  1. Viên nangdanh từcapsule (small container containing a dose of medicine)
  2. Nang, vỏ bọc, khoangdanh từcapsule
  3. Nắp chaidanh từcap, bottle cap
  4. Bản tin ngắn, chuyên mục ngắndanh từspot, bulletin (short program segment)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cápsulaDạng gốc (base form)
  2. cápsulasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cápsula de escapeTàu thoát hiểm
cápsula convexaVỏ lồi
cápsula espacialChưa có nghĩa
cápsula informativaChưa có nghĩa
tomar una cápsulaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cápsula

Ví dụ

  • .Các tin nhắn được chứa trong các viên nang.
  • .Đồ chơi này nằm trong một viên nang.
  • .Lara có thời gian để cắn viên nang cianuro.

AI