cápsula
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabsula/
Nghĩa chính
- Viên nangdanh từcapsule (small container containing a dose of medicine)
- Nang, vỏ bọc, khoangdanh từcapsule
- Nắp chaidanh từcap, bottle cap
- Bản tin ngắn, chuyên mục ngắndanh từspot, bulletin (short program segment)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cápsulaDạng gốc (base form)
- cápsulasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cápsula de escape | Tàu thoát hiểm | |
| cápsula convexa | Vỏ lồi | |
| cápsula espacial | Chưa có nghĩa | |
| cápsula informativa | Chưa có nghĩa | |
| tomar una cápsula | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cápsulaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các tin nhắn được chứa trong các viên nang.
- .Đồ chơi này nằm trong một viên nang.
- .Lara có thời gian để cắn viên nang cianuro.