Dịch

shred

C1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
UK/ʃɹɛd/US/ʃɹɛd/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. Miếng nhỏdanh từA fragment of something; a particle; a piece; also, a very small amount.
  2. Dải vải, mẩu vải, giẻ ráchdanh từA long, narrow piece (especially of fabric) cut or torn off; a strip; specifically, a piece of cloth or clothing.
  3. Xé vụn, cắt vụn, xé sợiđộng từngoại động từ (transitive)To cut or tear (something) into long, narrow pieces or strips.
  4. Bị xé vụn, được nạo sợitính từSynonym of shredded (“cut or torn into narrow strips or small pieces”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shredNguyên thể (infinitive)
  2. shredsSố nhiều (plural)
  3. shreddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shreddingPhân từ I (present participle)
  5. more shredSo sánh hơn (comparative)
  6. most shredSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shred sthxé nhỏ, thái nhỏ cái gì
  • shred of sthmột chút, một mảnh nhỏ của cái gì

Cụm từ (phrase)

a shred of evidenceMột chút bằng chứng
a shred of truthMột chút sự thật
not a shred of doubtKhông một chút nghi ngờ
shred documentsHủy tài liệu
shred paperHủy giấy tờ
tear something to shredsXé vụn cái gì
shred piedanh từChiếc bánh thịt băm (thức ăn)
nerve-shreddingtính từHồi hộp

19 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 14
Dải
  1. Dải, làn, vệtA thin strand or wisp, as of a cloud, mist, etc.

Ví dụ

  • isn’t .Không có một mảnh chứng cứ nào hỗ trợ cho các tuyên bố của anh ta.
  • .Ba sợi cần tây bào trong một chiếc ly.
  • . , , .Nhưng rồi đã xảy ra một sự cố khó xử về việc xé các trát lệnh. Nigel, một người không bao giờ biết nói dối, buộc phải thừa nhận rằng chính tay mình đã hủy vụn những văn bản quyền uy đó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Miếng nhỏ
Dải

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạishrede
  2. từ tiếng Anh cổsċrēad
  3. từ tiếng German nguyên thủy*skraudō“a piece, shred; a crack; a cut”

Cùng gốc (doublet)escrow

động từ, tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạishreden
  2. từ tiếng Anh cổsċrēadian“to cut up, shred; to cut off; to prune, trim”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skraudōn

AI